cutting out

 sự cắt
  • panel cutting out: sự cắt panen
  • panel cutting out: sự cắt băng
  • panel cutting out: sự cắt bản
  • roll material cutting out: sự cắt vật liệu cuộn
  • sheet cutting out: sự cắt tấm (đã xác định hình)
  • shell cutting out: sự cắt bao bì
  • shell cutting out: sự cắt vỏ
  • strip cutting out: sự cắt bản
  • strip cutting out: sự cắt băng
  • strip cutting out: sự cắt panen
  •  sự xẻ rãnh
    Lĩnh vực: xây dựng
     sự cưa (đứt)
     sự gọt giũa
     sự lấy phôi

    cutting out click
     trụ chuẩn
    cutting out click
     trục chuẩn

    Xem thêm: ablation, extirpation, excision



    cutting out

    Từ điển WordNet